aftertaste

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈæf.tɜː.ˌteɪst/

Loudspeaker.svg Hoa Kỳ 

Từ nguyên[sửa]

Từ aftertaste.

Danh từ[sửa]

aftertaste /ˈæf.tɜː.ˌteɪst/

  1. Dư vị.

Tham khảo[sửa]