Bước tới nội dung

agami

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

agamī

  1. Dạng biến tố của agamus:
    1. danh cách/hô cách giống đực số nhiều
    2. sinh cách giống đực/giống trung số ít

Tiếng Pháp

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Kari'na akami.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /a.ɡa.mi/
  • Âm thanh (Lyon, Pháp):(tập tin)
  • Âm thanh (Somain, Pháp):(tập tin)

Danh từ

[sửa]

agami  (số nhiều agamis)

  1. Chim còi (ở Nam Mỹ).
    Đồng nghĩa: oiseau-trompette

Tham khảo

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Pháp agami, từ tiếng Kari'na akami.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

agami ? (chính tả Kirin агами)

  1. Psophia crepitans

Biến cách

[sửa]
Biến cách của agami
số ít số nhiều
danh cách agámi agamiji
sinh cách agámija agamija
dữ cách agamiju agamijima
đối cách agamija agamije
hô cách agamije agamiji
định vị cách agamiju agamijima
cách công cụ agamijem agamijima