agaze

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

agaze /ə.ˈɡeɪz/

  1. Đang nhìn đăm đăm.

Tham khảo[sửa]