Bước tới nội dung

agglomérat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ɡlɔ.me.ʁa/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực agglomérat
/a.ɡlɔ.me.ʁa/
agglomérat
/a.ɡlɔ.me.ʁa/
Giống cái agglomérat
/a.ɡlɔ.me.ʁa/
agglomérat
/a.ɡlɔ.me.ʁa/

agglomérat /a.ɡlɔ.me.ʁa/

  1. Khối kết tụ.
  2. (Địa chất, địa lý) Đá khối tập.

Tham khảo