Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Afar
Hiện/ẩn mục
Tiếng Afar
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.3.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
agiirannu
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Malagasy
Русский
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Afar
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
agiira
+
-iinu
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/aɡiːˈranːu/ [ʔʌɡiːˈɾʌnːʊ]
Tách âm:
a‧gii‧ran‧nu
Danh từ
[
sửa
]
agiiránnu
gđ
Sự
can đảm
, lòng
dũng cảm
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
agiiránnu
abs.
agiiránnu
pre.
agiiránnu
sub.
agiiránnu
gen.
agiiránnu
Dạng hậu giới từ
cách l
agiiránnul
cách k
agiiránnuk
cách t
agiiránnut
cách h
agiiránnuh
Tham khảo
[
sửa
]
Mohamed Hassan Kamil (
2015
),
L’afar: description grammaticale d’une langue couchitique (Djibouti, Erythrée et Ethiopie)
, Paris
:
Université Sorbonne Paris Cité (doctoral thesis)
Thể loại
:
Từ có hậu tố -iinu tiếng Afar
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afar
Mục từ tiếng Afar
Danh từ tiếng Afar
Danh từ giống đực tiếng Afar
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
agiirannu
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài