agneler

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Nội động từ[sửa]

agneler nội động từ

  1. Đẻ (cừu).

Tham khảo[sửa]