agosto
Tiếng Aragon
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh thông tục agustus, từ tiếng Latinh augustus.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]agosto gđ (plural agostos)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “agosto”, trong Aragonario, diccionario castellano–aragonés (bằng tiếng Tây Ban Nha)
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- ago. (viết tắt)
- Agosto (pre-1990 spelling)
- agôsto (pre-reform spelling)
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha agosto, từ tiếng Latinh thông tục agustus, từ tiếng Latinh augustus. Điệp thức của augusto.
Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ɐˈɡoʃ.tu/ [ɐˈɣoʃ.tu]
- Vần: (Brasil) -ostu, (Bồ Đào Nha, Rio de Janeiro) -oʃtu
- Từ đồng âm: a gosto
- Tách âm: a‧gos‧to
Danh từ
[sửa]agosto gđ (số nhiều agostos)
Hậu duệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “agosto”, trong Dicionário Aulete Digital (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Rio de Janeiro: Lexikon Editora Digital, 2008–2026
Tiếng Cimbri
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Ý agosto, từ tiếng Latinh augustus.
Danh từ
[sửa]agosto gđ
- (Luserna) Tháng Tám.
- Đồng nghĩa: agòsten, snittmånat
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Galicia
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha agosto, từ tiếng Latinh thông tục agustus, từ tiếng Latinh augustus.
Cách phát âm
[sửa]- Vần: -osto
- Tách âm: a‧gos‧to
Danh từ
[sửa]agosto gđ (số nhiều agostos)
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “agosto”, Dicionario da Real Academia Galega, Học viện Hoàng gia Galicia.
- “agosto”, trong Dicionário Estraviz de galego (bằng tiếng Galicia), 2014–2026
Tiếng Ido
[sửa]Danh từ
[sửa]agosto (số nhiều agosti)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ilokano
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Tây Ban Nha agosto, từ tiếng Latinh thông tục agustus, từ tiếng Latinh augustus.
Danh từ
[sửa]agosto
Xem thêm
[sửa]Tiếng Istria
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh thông tục agustus, từ tiếng Latinh augustus.
Danh từ
[sửa]agosto gđ
Tham khảo
[sửa]- Antonio Pellizzer; Giovanni Pellizzer (1992), Vocabulario del dialetto di Rovigno d'Istria, tr. 39
- Sandro Cergna (2015), Vocabolario del dialetto di Valle d'Istria, →ISBN, tr. 22
Tiếng Ladino
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh augustus.
Danh từ
[sửa]agosto gđ
Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh thông tục agustus, từ tiếng Latinh augustus.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]agosto gđ (số nhiều agostos)
Hậu duệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Kế thừa từ tiếng Latinh thông tục agustus, từ tiếng Latinh augustus.
Cách viết khác
[sửa]Danh từ
[sửa]agosto gđ (số nhiều agostos)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Động từ
[sửa]agosto
- Dạng trần thuật hiện tại ở ngôi thứ nhất số ít của agostar
Đọc thêm
[sửa]- “agosto”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
agosto trên Wikipedia tiếng Tây Ban Nha.
Tiếng Veneto
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh thông tục agustus, từ tiếng Latinh augustus. So sánh với tiếng Ý agosto.
Danh từ
[sửa]agosto gđ (số nhiều agosti)
Tiếng Ý
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh thông tục agustus, từ tiếng Latinh augustus. Điệp thức của Augusto.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]agosto gđ (không đếm được)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Từ kế thừa từ tiếng Latinh thông tục tiếng Aragon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh thông tục tiếng Aragon
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Aragon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Aragon
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aragon
- Vần:Tiếng Aragon/osto
- Vần:Tiếng Aragon/osto/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Aragon
- Danh từ tiếng Aragon
- Danh từ đếm được tiếng Aragon
- Danh từ giống đực tiếng Aragon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh thông tục tiếng Bồ Đào Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh thông tục tiếng Bồ Đào Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có nguyên từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Bồ Đào Nha
- Điệp thức tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/ostu
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/ostu/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/oʃtu
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/oʃtu/3 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ đếm được tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ giống đực tiếng Bồ Đào Nha
- Từ vay mượn từ tiếng Ý tiếng Cimbri
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Cimbri
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Cimbri
- Mục từ tiếng Cimbri
- Danh từ tiếng Cimbri
- Danh từ giống đực tiếng Cimbri
- Tiếng Cimbri Luserna
- cim:Tháng
- Từ kế thừa từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha tiếng Galicia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha tiếng Galicia
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh thông tục tiếng Galicia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh thông tục tiếng Galicia
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Galicia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Galicia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Galicia
- Vần:Tiếng Galicia/osto
- Vần:Tiếng Galicia/osto/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Galicia
- Danh từ tiếng Galicia
- Danh từ đếm được tiếng Galicia
- Danh từ giống đực tiếng Galicia
- Mục từ tiếng Ido
- Danh từ tiếng Ido
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Ilokano
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Ilokano
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh thông tục tiếng Ilokano
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Ilokano
- Mục từ tiếng Ilokano
- Danh từ tiếng Ilokano
- Mục từ thiếu chữ Kur-itan tiếng Ilokano
- Mục từ không có bản mẫu cách phát âm tiếng Ilokano
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh thông tục tiếng Istria
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh thông tục tiếng Istria
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Istria
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Istria
- Mục từ tiếng Istria
- Danh từ tiếng Istria
- Danh từ giống đực tiếng Istria
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Ladino
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Ladino
- Mục từ tiếng Ladino
- Danh từ tiếng Ladino
- Danh từ dùng Chữ Latinh tiếng Ladino
- Danh từ giống đực tiếng Ladino
- lad:Tháng
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh thông tục tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh thông tục tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Mục từ có nguyên từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Danh từ giống đực tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- roa-opt:Tháng
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/osto
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/osto/3 âm tiết
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh thông tục tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh thông tục tiếng Tây Ban Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh thông tục tiếng Veneto
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh thông tục tiếng Veneto
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Veneto
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Veneto
- Mục từ tiếng Veneto
- Danh từ tiếng Veneto
- Danh từ giống đực tiếng Veneto
- vec:Tháng
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh thông tục tiếng Ý
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh thông tục tiếng Ý
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Ý
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Ý
- Điệp thức tiếng Ý
- Từ 3 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/osto
- Vần:Tiếng Ý/osto/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý
- Danh từ không đếm được tiếng Ý
- Danh từ giống đực tiếng Ý
