agriculturalist
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
agriculturalist
- Nhà nông học ((cũng) scientific agriculturalist).
- Nhà nông; người làm ruộng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agriculturalist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)