aguicheur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ɡi.ʃœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aguicheur /a.ɡi.ʃœʁ/ |
aguicheurs /a.ɡi.ʃœʁ/ |
| Giống cái | aguicheuse /a.ɡi.ʃøz/ |
aguicheuses /a.ɡi.ʃøz/ |
aguicheur /a.ɡi.ʃœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “aguicheur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)