Bước tới nội dung

agya

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ágya

Tiếng Hungary

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ˈɒɟɒ]
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Tách âm: agya

Danh từ

[sửa]

agya

  1. Dạng ngôi thứ ba số ít một người sở hữu possessive của agy

Biến cách

[sửa]
Biến tố (thân từ: nguyên âm dài/cao, hài hoà nguyên âm: sau)
số ít số nhiều
nom. agya
acc. agyát
dat. agyának
ins. agyával
cfi. agyáért
tra. agyává
ter. agyáig
esf. agyaként
esm. agyául
ine. agyában
spe. agyán
ade. agyánál
ill. agyába
sbl agyára
all. agyához
ela. agyából
del. agyáról
abl. agyától
sở hữu - số ít
không có tính thuộc ngữ
agyáé
sở hữu - số nhiều
không có tính thuộc ngữ
agyáéi

Từ phái sinh

[sửa]