agya
Giao diện
Xem thêm: ágya
Tiếng Hungary
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]agya
- Dạng ngôi thứ ba số ít một người sở hữu possessive của agy
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | agya | — |
| acc. | agyát | — |
| dat. | agyának | — |
| ins. | agyával | — |
| cfi. | agyáért | — |
| tra. | agyává | — |
| ter. | agyáig | — |
| esf. | agyaként | — |
| esm. | agyául | — |
| ine. | agyában | — |
| spe. | agyán | — |
| ade. | agyánál | — |
| ill. | agyába | — |
| sbl | agyára | — |
| all. | agyához | — |
| ela. | agyából | — |
| del. | agyáról | — |
| abl. | agyától | — |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
agyáé | — |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
agyáéi | — |