ahorro
Giao diện
Xem thêm: ahorró
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Danh từ
[sửa]ahorro gđ (số nhiều ahorros)
- Sự tiết kiệm.
Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Động từ
[sửa]ahorro
- Dạng trần thuật hiện tại ở ngôi thứ nhất số ít của ahorrar
Đọc thêm
[sửa]- “ahorro”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/oro
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/oro/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Tây Ban Nha