ahurir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.y.ʁiʁ/
Ngoại động từ
ahurir ngoại động từ /a.y.ʁiʁ/
- Làm rối trí, làm ngơ ngác.
- Ahurir un enfant de questions — hỏi dồn dập làm đứa bé rối trí
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ahurir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)