ahurissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.y.ʁis.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ahurissement /a.y.ʁis.mɑ̃/ |
ahurissements /a.y.ʁis.mɑ̃/ |
| Giống cái | ahurissement /a.y.ʁis.mɑ̃/ |
ahurissements /a.y.ʁis.mɑ̃/ |
ahurissement gđ /a.y.ʁis.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ahurissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)