Bước tới nội dung

aiai

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ai ai, ai-ai, ái'ái, ài'ài

Tiếng Nhật

[sửa]

Latinh hóa

[sửa]

aiai

  1. Rōmaji của アイアイ

Tiếng Phần Lan

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

aiai

  1. Dạng viết khác của ai-ai

Biến cách

[sửa]
Dạng sở hữu của aiai (Kotus loại 18/maa, không luân phiên nguyên âm)