aiai
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Latinh hóa
[sửa]aiai
Tiếng Phần Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aiai
- Dạng viết khác của ai-ai
Biến cách
[sửa]| Biến tố của aiai (Kotus loại 18/maa, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | aiai | aiait | |
| sinh cách | aiain | aiaiden aiaitten | |
| chiết phân cách | aiaita | aiaita | |
| nhập cách | aiaihin | aiaihin | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | aiai | aiait | |
| đối cách | danh cách | aiai | aiait |
| sinh cách | aiain | ||
| sinh cách | aiain | aiaiden aiaitten | |
| chiết phân cách | aiaita | aiaita | |
| định vị cách | aiaissa | aiaissa | |
| xuất cách | aiaista | aiaista | |
| nhập cách | aiaihin | aiaihin | |
| cách kế cận | aiailla | aiailla | |
| ly cách | aiailta | aiailta | |
| đích cách | aiaille | aiaille | |
| cách cương vị | aiaina | aiaina | |
| di chuyển cách | aiaiksi | aiaiksi | |
| vô cách | aiaitta | aiaitta | |
| hướng cách | — | aiain | |
| kết cách | Xem dạng sở hữu phía dưới. | ||