Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Pháp
Hiện/ẩn mục
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Xem thêm
1.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
aide-comptable
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Français
Malagasy
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Pháp
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ɛd.kɔ̃.tabl/
Danh từ
[
sửa
]
aide
-
comptable
gđ
hoặc
gc
theo nghĩa
(
số nhiều
aides-comptables
)
Phụ
kế toán
.
Xem thêm
[
sửa
]
expert-comptable
Tham khảo
[
sửa
]
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (
2003
), “aide-comptable”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
Mục từ tiếng Pháp
Danh từ tiếng Pháp
Danh từ đếm được tiếng Pháp
Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Pháp
Danh từ giống đực tiếng Pháp
Danh từ giống cái tiếng Pháp
Danh từ có nhiều giống tiếng Pháp
tiếng Pháp Danh từ giống đực và giống cái theo nghĩa
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
aide-comptable
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài