aiguillon

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

aiguillon

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
aiguillon
/e.ɡɥi.jɔ̃/
aiguillons
/e.ɡɥi.jɔ̃/

aiguillon /e.ɡɥi.jɔ̃/

  1. Que thúc (trâu bò).
  2. (Động vật học) Ngòi chích (của ong).
  3. (Thực vật học) Gai.
  4. Cái kích thích, cái khích lệ.
    Le patriotisme est un puissant aiguillon — chủ nghĩa yêu nước là một nhân tố khích lệ mạnh mẽ

Tham khảo[sửa]