ajal
Giao diện
Tiếng Maya Yucatán
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]ajal (nội động từ)
Chia động từ
[sửa]| số ít | số nhiều | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | |
| chưa hoàn thành | kin wajal | ka wajal | ku yajal | k ajal | ka wajaleʼex | ku yajaloʼob |
| hoàn thành | j-aajen | j-aajech | j-aajij | j-aajoʼon | j-aajeʼex | j-aajoʼob |
| giả định | ka aajaken | ka aajakech | ka aajak | ka aajakoʼon | ka aajakeʼex | ka aajakoʼob |
| mệnh lệnh | — | aajen | — | — | aajeneʼex | — |
Tham khảo
[sửa]- Academia de la Lengua Maya de Yucatán, A. C. (2003) Diccionario maya popular: Maya-español, español-maya (bằng tiếng Tây Ban Nha), →ISBN, tr. 4: “AJAL”
- Gómez Navarrete, Javier Abelardo (2009) Diccionario Introductorio Español-Maya, Maya-Español (bằng tiếng Tây Ban Nha), Chetumal: Universidad de Quintana Roo, bản gốc lưu trữ 5 tháng 2 2023, tr. 114: “AJAL”
Tiếng Turkmen
[sửa]| Các dạng chữ viết khác | |
|---|---|
| Latinh | ajal |
| Kirin | аҗал |
| Ả Rập | اجل |
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Ả Rập أَجَل (ʔajal).
Danh từ
[sửa]ajal (đối cách xác định ajaly, số nhiều ajallar)
Biến cách
[sửa]Tiếng Uzbek
[sửa]| Ả Rập (Yangi Imlo) | |
|---|---|
| Kirin | |
| Latinh | |
| tiếng Nam Uzbek | اجل |
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Ả Rập أَجَل (ʔajal).
Danh từ
[sửa]ajal (số nhiều ajallar)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | ajal | ajallar |
| gen. | ajalning | ajallarning |
| dat. | ajalga | ajallarga |
| def. acc. | ajalni | ajallarni |
| loc. | ajalda | ajallarda |
| abl. | ajaldan | ajallardan |
| sil. | ajaldek | ajallardek |
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Maya Yucatán
- Mục từ tiếng Maya Yucatán
- Động từ tiếng Maya Yucatán
- Nội động từ tiếng Maya Yucatán
- Từ vay mượn từ tiếng Ả Rập tiếng Turkmen
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Turkmen
- Danh từ tiếng Turkmen
- Từ vay mượn từ tiếng Ả Rập tiếng Uzbek
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Uzbek
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek