ajournement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʒuʁ.nə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ajournement /a.ʒuʁ.nə.mɑ̃/ |
ajournements /a.ʒuʁ.nə.mɑ̃/ |
ajournement gđ /a.ʒuʁ.nə.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ajournement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)