Bước tới nội dung

akhàt jucar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ra Glai Bắc

[sửa]

Danh từ

[sửa]

akhàt jucar

  1. truyện kể bằng lời hát, trường ca, khan.

Tham khảo

[sửa]
  • Trần Vũ (1996) Suraq vungã sanãp Radlai [Từ vựng Raglai], Tô Hạp: Ban Chủ nhiệm đề tài Sưu tầm nghiên cứu xây dựng chữ viết tiếng Raglai, tr. 2