aktivisere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å aktivisere |
| Hiện tại chỉ ngôi | aktiviserer |
| Quá khứ | aktiviserte |
| Động tính từ quá khứ | aktivisert |
| Động tính từ hiện tại | — |
aktivisere
- Làm cho hoạt động, khích động.
- tiltak for å aktivisere funksjonshemmede
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aktivisere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)