akuzativ
Giao diện
Xem thêm: akuzatív
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Latinh accūsātīvus (“bị đổ lỗi”), từ accūsō (“lỗi”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]akuzativ gđ vs
- (ngữ pháp) Đối cách.
- Đồng nghĩa: čtvrtý pád, přechodník, vinitel, předmětník
Biến cách
[sửa]Biến cách của akuzativ (giống đực bất động vật cứng)
Đọc thêm
[sửa]- akuzativ, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- akuzativ, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “akuzativ”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ȁkuzatīv gđ vs (chính tả Kirin а̏кузатӣв)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | akuzativ | akuzativi |
| sinh cách | akuzativa | akuzativa |
| dữ cách | akuzativu | akuzativima |
| đối cách | akuzativ | akuzative |
| hô cách | akuzative | akuzativi |
| định vị cách | akuzativu | akuzativima |
| cách công cụ | akuzativom | akuzativima |
Tiếng Slovene
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ȃkuzativ gđ vs
Biến cách
[sửa]| Giống đực bđv., thân o cứng | |||
|---|---|---|---|
| nom. si. | akuzativ | ||
| gen. si. | akuzativa | ||
| số ít | số đôi | số nhiều | |
| nom. (imenovȃlnik) |
akuzativ | akuzativa | akuzativi |
| gen. (rodȋlnik) |
akuzativa | akuzativov | akuzativov |
| dat.. (dajȃlnik) |
akuzativu | akuzativoma | akuzativom |
| acc. (tožȋlnik) |
akuzativ | akuzativa | akuzative |
| loc. (mẹ̑stnik) |
akuzativu | akuzativih | akuzativih |
| ins. (orọ̑dnik) |
akuzativom | akuzativoma | akuzativi |
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ vô sinh tiếng Séc
- cs:Ngữ pháp
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cứng giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cs:Cách (ngữ pháp)
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực bất động vật tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ vô sinh tiếng Serbia-Croatia
- sh:Ngữ pháp
- sh:Cách (ngữ pháp)
- Từ 4 âm tiết tiếng Slovene
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovene
- Mục từ tiếng Slovene
- Danh từ tiếng Slovene
- Danh từ bất động vật giống đực tiếng Slovene
- Danh từ giống đực tiếng Slovene
- Danh từ vô sinh tiếng Slovene
- sl:Ngữ pháp
- Danh từ giống đực tiếng Slovene thân cứng
- sl:Cách (ngữ pháp)

