Bước tới nội dung

akvario

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Quốc tế ngữ

[sửa]
Wikipedia tiếng Quốc tế ngữ có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

akvario (đối cách số ít akvarion, số nhiều akvarioj, đối cách số nhiều akvariojn)

  1. Bể , bể thủy sinh.