Bước tới nội dung

alge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít alge algen
Số nhiều alger algene

alge

  1. Loài rêu, rong, hải tảo.

Tham khảo