alkaline

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

alkaline /ˈæl.kə.lən/

  1. (Hoá học) Kiềm.

Tham khảo[sửa]