alléchant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.le.ʃɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | alléchant /a.le.ʃɑ̃/ |
alléchants /a.le.ʃɑ̃/ |
| Giống cái | alléchante /a.le.ʃɑ̃t/ |
alléchantes /a.le.ʃɑ̃t/ |
alléchant /a.le.ʃɑ̃/
- Gợi thèm; hấp dẫn, cám dỗ.
- Une odeur alléchante — mùi gợi thèm
- Une proposition alléchante — lời đề nghị hấp dẫn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alléchant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)