Bước tới nội dung

allehanda

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thụy Điển

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Thụy Điển cổ allra handa và tiếng Thụy Điển cổ alla handa, dạng sinh cách số nhiều của all va hand. So sánh với tiếng Iceland allra handa, tiếng Đan Mạch allehaande, tiếng Hà Lan allerhande, tiếng Đức allerhand, tiếng Na Uy allehånde.

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh:(tập tin)

Tính từ

[sửa]

allehanda (không so sánh được)

  1. Tạp, pha tạp, hỗn hợp; linh tinh.

Đồng nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]