allehanda
Giao diện
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Thụy Điển cổ allra handa và tiếng Thụy Điển cổ alla handa, dạng sinh cách số nhiều của all va hand. So sánh với tiếng Iceland allra handa, tiếng Đan Mạch allehaande, tiếng Hà Lan allerhande, tiếng Đức allerhand, tiếng Na Uy allehånde.
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Tính từ
[sửa]allehanda (không so sánh được)
Đồng nghĩa
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “allehanda”, trong Svenska Akademiens ordlista [Danh sách từ vựng của Viện Hàn lâm Thụy Điển] (bằng tiếng Thụy Điển)
- “allehanda”, trong Svensk ordbok [Từ điển tiếng Thụy Điển] (bằng tiếng Thụy Điển)
- “allehanda”, trong Svenska Akademiens ordbok [Từ điển của Viện Hàn lâm Thụy Điển] (bằng tiếng Thụy Điển)