Bước tới nội dung

alleviator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈli.vi.ˌeɪ.tɜː/

Danh từ

alleviator /ə.ˈli.vi.ˌeɪ.tɜː/

  1. Người an ủi, nguồn an ủi.
  2. (Y học) Thuốc giảm đau.

Tham khảo