Bước tới nội dung

alliteratively

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈlɪ.tɜː.ə.tɪv.li/

Phó từ

alliteratively /ə.ˈlɪ.tɜː.ə.tɪv.li/

  1. Theo cách lặp lại âm đầu.

Tham khảo