aloner
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Tính từ
[sửa]aloner
- (không chính thức) so sánh hơn của alone
Danh từ
[sửa]aloner (số nhiều aloners)
- Người cô đơn.
- 2005, Claire Gordon, Do You Know the Real You?, tr. 57:
- If you are an aloner, you are self-reliant and autonomous, and relatively introverted. You don't need the company of others to buoy you up; […]
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)
- 2013, Margaux Joy DeNador, The Art of Living a Life You Love, tr. 158:
- I remember reading an article that described three personality types – socializers, loners, and aloners.
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Từ có hậu tố -er (so sánh hơn) tiếng Anh
- Từ có hậu tố -er (quan hệ) tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Tính từ so sánh hơn tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Anh
- Từ tiếng Anh có trích dẫn ngữ liệu cần dịch
- Bản mẫu trích dẫn cần dọn dẹp
- en:Mọi người