alpargata
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]alpargata (số nhiều alpargatas)
- Đồng nghĩa của espadrille
Đọc thêm
[sửa]- “alpargata”, trong Lexico, Dictionary.com; Oxford University Press, 2019–2022.
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cây từ nguyên
Từ tiếng Ả Rập Andalusia البَرْغَات (al-barḡāt), số nhiều của بَرْغَة (barḡa). Cuối cùng từ nguồn gốc tương tự tiếng Tây Ban Nha abarca, có lẽ từ tiếng Basque abarka. Cùng gốc với tiếng Tây Ban Nha alpargata.
Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /al.pɐɾˈɡa.tɐ/ [aɫ.pɐɾˈɣa.tɐ]
- Tách âm: al‧par‧ga‧ta
Danh từ
[sửa]alpargata gc (số nhiều alpargatas)
Đồng nghĩa
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “alpargata”, trong Dicionário Aulete Digital (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Rio de Janeiro: Lexikon Editora Digital, 2008–2026
- Bản mẫu:R:pt:Houaiss
- “alpargata”, trong Dicionário infopédia da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Porto: Porto Editora, 2003–2026
- “alpargata”, trong Dicionário Priberam da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Lisbon: Priberam, 2008–2026
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Anh
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Anh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập Andalusia tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Basque tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có nguyên từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cây từ nguyên tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ đếm được tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ giống cái tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
