Bước tới nội dung

alphanumeric optical reader

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈri.dɜː/

Danh từ

alphanumeric optical reader / ˈri.dɜː/

  1. (Tech) Bộ đọc chữ-số bằng quang.

Tham khảo