alpiculture

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

alpiculture gc

  1. Nghề trồng cỏ núi cao.

Tham khảo[sửa]