alternating field
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
alternating field
- (Tech) Trường xoay chiều.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alternating field”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
alternating field