Bước tới nội dung

altitude indicator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜː/

Danh từ

altitude indicator / ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜː/

  1. (Tech) Bộ chỉ báo độ cao, đồng hồ đo cao.

Tham khảo