alumini
Giao diện
Tiếng Catalan
[sửa]| Nguyên tố hóa học | |
|---|---|
| Al | |
| Trước: magnesi (Mg) | |
| Tiếp theo: silici (Si) | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]alumini gđ (không đếm được)
- Nhôm.
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “alumini”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “alumini”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “alumini”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “alumini”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Latinh
[sửa]Danh từ
[sửa]alūminī
Tiếng Occitan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]alumini gđ (không đếm được)
- Nhôm.
Tiếng Swahili
[sửa]
| Nguyên tố hóa học | |
|---|---|
| Al | |
| Trước: magnesiamu (Mg) | |
| Tiếp theo: silikoni (Si) | |
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]alumini lớp IX (số nhiều alumini lớp X)
- Nhôm.
- Đồng nghĩa: aluminiamu
Thể loại:
- ca:Nguyên tố hóa học
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ không đếm được tiếng Catalan
- Danh từ giống đực tiếng Catalan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Occitan
- Mục từ tiếng Occitan
- Danh từ tiếng Occitan
- Danh từ không đếm được tiếng Occitan
- Danh từ giống đực tiếng Occitan
- oc:Nguyên tố hóa học
- sw:Nguyên tố hóa học
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Swahili
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Swahili
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Swahili
- Mục từ tiếng Swahili
- Danh từ tiếng Swahili
- Danh từ lớp IX tiếng Swahili
