aménageable

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực aménageables
/a.me.na.ʒabl/
aménageables
/a.me.na.ʒabl/
Giống cái aménageables
/a.me.na.ʒabl/
aménageables
/a.me.na.ʒabl/

aménageable

  1. Có thể quy hoạch, có thể chỉnh trang.

Tham khảo[sửa]