amanuensis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

amanuensis số nhiều amanuenses /ə.ˌmæn.jə.ˈwɛnt.səs/

  1. Người biên chép, người thư ký.

Tham khảo[sửa]