amasser
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈmæ.sɜː/
Danh từ
amasser /ə.ˈmæ.sɜː/
- Xem amass
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amasser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ma.se/
Ngoại động từ
amasser ngoại động từ /a.ma.se/
Trái nghĩa
Nội động từ
amasser nội động từ /a.ma.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amasser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)