Bước tới nội dung

amateur station

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈsteɪ.ʃən/

Danh từ

amateur station / ˈsteɪ.ʃən/

  1. (Tech) Đài (thu-phát) tài tử/nghiệp .

Tham khảo