Bước tới nội dung

ambiguous definition

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌdɛ.fə.ˈnɪ.ʃən/

Danh từ

ambiguous definition / ˌdɛ.fə.ˈnɪ.ʃən/

  1. (Tech) Định nghĩa nhập nhằng.

Tham khảo