ames
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "ames"
Ngôn ngữ (6)
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Động từ
[sửa]ames
- Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại giả định của amar
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]ames
- Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại trần thuật của amar
Tiếng Galicia
[sửa]Động từ
[sửa]ames
- Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại giả định của amar
Tiếng Kabyle
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]ames (động danh từ ammus)
- Trở nên bẩn thỉu.
- Umsen iḍarren-iw.
- Đôi chân của tôi bẩn.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Latinh
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂em- (“nắm bắt-”). Xem thêm ampla (“xử lí”).
Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈa.mes/, [ˈämɛs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈa.mes/, [ˈäːmes]
Danh từ
[sửa]ames gđ (sinh cách amitis); biến cách kiểu 3
- Một cây sào; một cái nĩa để rải lưới.
Biến cách
[sửa]Danh từ biến cách kiểu 3.
Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Động từ
[sửa]amēs
Tham khảo
[sửa]- “ames”, in Charlton T. Lewis và Charles Short (1879) A Latin Dictionary, Oxford: Clarendon Press
- “ames”, in Charlton T. Lewis (1891) An Elementary Latin Dictionary, New York: Harper & Brothers
- "ames", trong Charles du Fresne du Cange, Glossarium Mediæ et Infimæ Latinitatis (augmented edition with additions by D. P. Carpenterius, Adelungius and others, edited by Léopold Favre, 1883–1887)
- “ames”, trong Gaffiot, Félix (1934) Dictionnaire illustré latin-français, Hachette.
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Động từ
[sửa]ames
- Dạng hiện tại giả định ngôi thứ hai số ít của amar
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Catalan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia
- Biến thể hình thái động từ tiếng Galicia
- Từ thuộc gốc m-s (rác rưởi, rác bẩn) tiếng Kabyle
- Từ kế thừa từ tiếng Berber nguyên thủy tiếng Kabyle
- Từ dẫn xuất từ tiếng Berber nguyên thủy tiếng Kabyle
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabyle
- Mục từ tiếng Kabyle
- Động từ tiếng Kabyle
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kabyle
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Latinh
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 3
- Danh từ giống đực tiếng Latinh có biến cách kiểu 3
- Danh từ tiếng Latinh có liên kết đỏ trong bảng biến tố của chúng
- Danh từ giống đực tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Latinh
- la:Dụng cụ
- la:Bẫy
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Tây Ban Nha