amigdal
Giao diện
Tiếng Anh cổ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Latinh amygdalum, từ tiếng Hy Lạp cổ ἀμυγδάλη (amugdálē).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]amigdal gđ
Biến cách
[sửa]Thân từ a mạnh:
Được vay mượn từ tiếng Latinh amygdalum, từ tiếng Hy Lạp cổ ἀμυγδάλη (amugdálē).
amigdal gđ
Thân từ a mạnh: