Bước tới nội dung

amigdala

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh cổ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈɑ.miɡ.dɑ.lɑ/, [ˈɑ.miɣ.dɑ.lɑ]

Danh từ

[sửa]

amigdala

  1. Dạng sinh cách số nhiều của amigdal

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

amigdala gc (sinh cách amigdalae); biến cách kiểu 1

  1. (Medieval Latin) Dạng viết khác của amygdala

Biến cách

[sửa]

Danh từ biến cách kiểu 1.

số ít số nhiều
danh cách amigdala amigdalae
sinh cách amigdalae amigdalārum
dữ cách amigdalae amigdalīs
đối cách amigdalam amigdalās
ly cách amigdalā amigdalīs
hô cách amigdala amigdalae

Danh từ

[sửa]

amigdala

  1. Dạng danh cách/đối cách/hô cách số nhiều của amigdalum

Tham khảo

[sửa]