amigdala
Giao diện
Tiếng Anh cổ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]amigdala
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /aˈmiɡ.da.la/, [äˈmɪɡd̪äɫ̪ä]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /aˈmiɡ.da.la/, [äˈmiɡd̪älä]
Danh từ
[sửa]amigdala gc (sinh cách amigdalae); biến cách kiểu 1
- (Medieval Latin) Dạng viết khác của amygdala
Biến cách
[sửa]Danh từ biến cách kiểu 1.
Danh từ
[sửa]amigdala
Tham khảo
[sửa]- "amigdala", trong Charles du Fresne du Cange, Glossarium Mediæ et Infimæ Latinitatis (augmented edition with additions by D. P. Carpenterius, Adelungius and others, edited by Léopold Favre, 1883–1887)
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh cổ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh cổ
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh cổ
- Từ 4 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Danh từ giống cái tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Danh từ tiếng Latinh có liên kết đỏ trong bảng biến tố của chúng
- Danh từ giống cái tiếng Latinh
- Medieval Latin
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh