Bước tới nội dung

amigdalum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh cổ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

amigdalum

  1. Dạng dữ cách số nhiều của amigdal

Tiếng Latinh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

amigdalum gt (sinh cách amigdalī); biến cách kiểu 2

  1. Dạng thay thế của amygdalum

Biến cách

[sửa]

Danh từ biến cách kiểu 2 (neuter).

số ít số nhiều
danh cách amigdalum amigdala
sinh cách amigdalī amigdalōrum
dữ cách amigdalō amigdalīs
đối cách amigdalum amigdala
ly cách amigdalō amigdalīs
hô cách amigdalum amigdala

Tham khảo

[sửa]