amincir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mɛ̃.siʁ/
Ngoại động từ
amincir ngoại động từ /a.mɛ̃.siʁ/
- Làm mỏng đi.
- Amincir une poutre — làm cho cây đà mỏng đi
- Làm cho trông thon người lại.
- Son régime l’a amincie — chế độ ăn uống làm cho cô ta thon người lại
Trái nghĩa
Nội động từ
amincir nội động từ /a.mɛ̃.siʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amincir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)