ammonite
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.mə.ˌnɑɪt/
Danh từ
ammonite /ˈæ.mə.ˌnɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ammonite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mɔ.nit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ammonite /a.mɔ.nit/ |
ammonite /a.mɔ.nit/ |
ammonite gc /a.mɔ.nit/
- (Động vật học) Cúc đá (hóa thạch).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ammonite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)