Bước tới nội dung

amoeboid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈmi.ˌbɔɪd/

Tính từ

amoeboid /ə.ˈmi.ˌbɔɪd/

  1. (Thuộc) Amip; di động theo kiểu amip.

Tham khảo