amphoteric
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæɱ.fə.ˈtɛr.ɪk/
Tính từ
amphoteric /ˌæɱ.fə.ˈtɛr.ɪk/
- (Vật lý) ; (hoá học) lưỡng tính.
- amphoteric ion — ion lưỡng tính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amphoteric”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)