Bước tới nội dung

amplitude gate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈɡeɪt/

Danh từ

amplitude gate / ˈɡeɪt/

  1. (Tech) Cổng biên độ.

Tham khảo