Bước tới nội dung

amplitude modulated transmitter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / trænts.ˈmɪ.tɜː/

Danh từ

amplitude modulated transmitter / trænts.ˈmɪ.tɜː/

  1. (Tech) Máy phát biến điệu biên (độ), máy phát điều biên.

Tham khảo